Tính năng 1
Tiếp nhận nhiều luồng tín hiệu LIVE
Ingest đồng thời nhiều nguồn LIVE qua SRT (internet/WAN) hoặc NDI (mạng nội bộ). Mỗi nguồn có 2 luồng SRT song song (dual-path) - tự động failover trong ≤500ms.
Tiếp nhận đồng thời nhiều luồng Signal_Input độc lập. Giao thức ingest chính: SRT (internet/WAN), NDI (LAN/data center). Preview về MCR: SDI (local facility), NDI (mạng nội bộ), WebRTC (từ xa qua internet).
Khi Signal_Input kết nối, hệ thống xác nhận và cấp phát tài nguyên trong vòng 3 giây.
Phát hiện gián đoạn tín hiệu trong vòng 500ms, thông báo ngay đến MCR.
Giám sát chất lượng tín hiệu (bitrate, độ trễ, packet loss) mỗi 1 giây. Cảnh báo MCR khi bitrate <1 Mbps hoặc packet loss >5%.
Hỗ trợ độ phân giải từ 720p đến 4K UHD ở 25fps, 29.97fps và 50fps.
Dual-path SRT: mỗi Signal_Input có 2 luồng SRT song song (primary + backup) qua 2 đường mạng vật lý khác nhau. Tự động chuyển sang backup trong ≤500ms khi primary mất - không gián đoạn Broadcast_Output.
Failover ≤500ms
720p - 4K UHD
Phát hiện lỗi ≤500ms
Tính năng 2
Quản lý lịch phát sóng - Playlist hybrid
Playlist cấu trúc cây SEGMENT > FILE/LIVE cho phép lên khung chương trình cả ngày trước, lập lịch chi tiết từng buổi sau. Versioning đầy đủ - xem lịch sử, so sánh, restore.
Tạo, chỉnh sửa, xóa Playlist với độ chính xác thời gian đến từng frame (±1 frame, ±40ms ở 25fps).
Playout_Engine bắt đầu phát đúng trong khoảng sai số ±1 frame so với lịch dự kiến.
Lập lịch trước tối thiểu 30 ngày, lưu trữ lịch sử phát sóng tối thiểu 90 ngày.
Tự động điều chỉnh thứ tự và thời gian các mục còn lại khi xóa hoặc thay thế một mục trong Playlist.
Nếu file không tồn tại tại thời điểm phát, tự động chuyển sang mục tiếp theo và ghi nhận sự cố.
Hỗ trợ lịch phát sóng lặp lại theo ngày, tuần, tháng.
Cập nhật Playlist trong khi đang phát sóng - áp dụng ngay cho các mục chưa phát, không gián đoạn mục đang phát.
Playlist hybrid SEGMENT tree: mỗi node có thể là
FILE, LIVE, hoặc SEGMENT (nhóm chứa node con lồng nhau). Cho phép lên khung chương trình tổng thể cả ngày với các SEGMENT isPlaceholder=true, sau đó lập lịch chi tiết từng buổi mà không thay đổi cấu trúc tổng thể.Playlist versioning: mỗi lần chỉnh sửa tạo một PlaylistVersion mới. Xem lịch sử, so sánh giữa các phiên bản, restore về bất kỳ phiên bản nào. Mỗi version ghi lại người thực hiện, thời điểm, nội dung thay đổi.
Versioning ghi lại danh tính người dùng - phục vụ đối chiếu trách nhiệm của từng đạo diễn/biên tập viên.
SEGMENT
Nhóm chứa node con (FILE, LIVE, SEGMENT lồng nhau).
isPlaceholder=true: chỉ giữ khung giờ, chưa lập lịch chi tiết. FILE
Phát file media từ Media Storage (S3 hoặc Local Disk). FileManager tải trước về local disk Player Server.
LIVE
Phát tín hiệu LIVE từ Signal_Input (SRT/NDI). Hỗ trợ CuePoint để tự động chuyển sang LIVE tại thời điểm chỉ định.
BACKUP
Nội dung dự phòng tự động kích hoạt khi nguồn chính gặp sự cố.
Tính năng 3
Phòng Trực Tổng Khống Chế (MCR)
Giao diện MCR hoàn toàn trên web - giám sát và điều khiển từ bất kỳ đâu. Hỗ trợ tối thiểu 5 phiên làm việc đồng thời với phân quyền RBAC.
Hiển thị trạng thái thời gian thực của tất cả Signal_Input với độ trễ hiển thị ≤1 giây.
Hai cơ chế preview song song: WebRTC cho remote MCR (qua browser, <100ms, mỗi frame mang UTC timestamp) và SDI/NDI cho local MCR (<1 frame, broadcast quality).
Virtual_Mixer thực thi lệnh chuyển tín hiệu trong vòng 100ms kể từ khi lệnh được xác nhận.
Hiển thị Playlist hiện tại và cho phép chỉnh sửa trực tiếp trong khi đang phát sóng.
Đồng hồ đếm ngược đến sự kiện chuyển tín hiệu tiếp theo với độ chính xác đến từng frame.
Ghi toàn bộ lệnh điều khiển kèm Timecode vào audit log, lưu trữ tối thiểu 1 năm.
Nếu MCR mất kết nối, hệ thống tự động tiếp tục theo lịch đã lập cho đến khi kết nối được khôi phục.
Hỗ trợ tối thiểu 5 phiên làm việc đồng thời từ các thiết bị khác nhau với phân quyền RBAC theo vai trò.
Lệnh chuyển ≤100ms
WebRTC preview <100ms
5+ phiên đồng thời
Tính năng 4
Chuyển mạch tín hiệu
Virtual_Mixer thực hiện chuyển đổi linh hoạt giữa file và LIVE với độ trễ ≤100ms, hỗ trợ đầy đủ hiệu ứng transition và DVE cho kịch bản nhiều nguồn đồng thời.
Chuyển đổi giữa file nội dung, Signal_Input LIVE bất kỳ đang hoạt động, và nội dung dự phòng (backup content).
Lệnh chuyển sang LIVE từ MCR: Virtual_Mixer hoàn thành trong ≤100ms. Lệnh chuyển từ LIVE về file: Playout_Engine tiếp tục từ đúng vị trí theo lịch (không phát lại từ đầu) trong ≤200ms.
Không có black frame quá 1 frame trong suốt quá trình chuyển đổi hoặc DVE.
Nếu Signal_Input đích mất kết nối trước khi lệnh chuyển được thực thi: hủy lệnh, duy trì nguồn hiện tại, thông báo ngay MCR.
Lên lịch chuyển tín hiệu tự động theo Timecode với độ chính xác ±1 frame (±40ms ở 25fps).
Sync_Controller bù trừ độ trễ preview (WebRTC <100ms, SDI/NDI <1 frame) và ingest SRT (500ms-2s) để lệnh chuyển khớp chính xác với cảnh MCR đang thấy trong preview.
Transition modes
Hard Cut - chuyển tức thì 0ms
Dissolve - hòa tan chéo 0-5 giây
Fade to Black / White - fade về đen/trắng rồi lên nguồn mới
Wipe - quét hình học ngang/dọc/chéo
Dissolve - hòa tan chéo 0-5 giây
Fade to Black / White - fade về đen/trắng rồi lên nguồn mới
Wipe - quét hình học ngang/dọc/chéo
DVE - Digital Video Effects
PiP - nguồn phụ trong khung nhỏ overlay, cấu hình vị trí/kích thước realtime
Split Screen - chia 2+ vùng độc lập
Squeeze & Tease - thu nhỏ nguồn chính lộ nguồn tiếp theo
DSK - overlay nguồn ngoài lên output cuối
Split Screen - chia 2+ vùng độc lập
Squeeze & Tease - thu nhỏ nguồn chính lộ nguồn tiếp theo
DSK - overlay nguồn ngoài lên output cuối
Chuyển mạch ≤100ms
Không black frame >1 frame
±1 frame accuracy
Tính năng 5
Đồng bộ hóa thời điểm chuyển tín hiệu
Sync_Controller đồng bộ UTC wall-clock toàn hệ thống - từ trường quay, MCR đến cloud - đảm bảo lệnh chuyển tín hiệu khớp chính xác với cảnh đang thấy trong preview, bù trừ mọi độ trễ mạng.
Đồng bộ UTC toàn hệ thống - NTP cho kết nối internet (±1-10ms), PTP/IEEE 1588 cho mạng nội bộ (sub-millisecond). Độ lệch tối đa ±1 frame so với UTC master.
Latency compensation tự động - Sync_Controller đo và lưu latency profile từng luồng: preview delay (WebRTC <100ms / SDI/NDI <1 frame), ingest delay SRT (500ms-2s), command delay (10-100ms). Tính
execution_offset = D_ingest - D_preview - D_cmd để thực thi lệnh đúng cảnh MCR đang thấy.UTC timestamp per-frame trên WebRTC - Mỗi frame WebRTC preview mang wall-clock UTC timestamp. MCR client gửi timestamp này kèm lệnh chuyển, Sync_Controller tính
T_execute = T_frame + D_ingest - không cần ước tính D_preview.Ingest Alignment Buffer - Tất cả luồng Signal_Input được căn chỉnh về cùng UTC timestamp trước khi vào Virtual_Mixer.
B_target = max(D_ingest_all) + Δ (Δ mặc định 200ms). Đảm bảo chuyển mạch frame-accurate giữa mọi nguồn bất kỳ lúc nào.Pre-roll 5 giây - Chuẩn bị Signal_Input LIVE trước thời điểm chuyển tối thiểu 5 giây. Trong giai đoạn pre-roll, Tally Signal gửi trạng thái PREVIEW về trường quay.
Tally Signal ≤50ms - Sau khi chuyển hoàn thành, gửi ON-AIR đến trường quay đang phát và OFF-AIR đến trường quay vừa kết thúc trong vòng 50ms.
Cảnh báo clock drift - Nếu đồng hồ một node lệch >±2ms so với UTC master (>±1 frame ở 25fps), Sync_Controller cảnh báo MCR trước khi thực thi lệnh chuyển.
Cue_Point tự động - Hỗ trợ chuyển tín hiệu tự động khi file phát đến Cue_Point đã đánh dấu, với độ chính xác ±1 frame.
±1 frame UTC sync
Tally ≤50ms
Pre-roll 5 giây
B_target = max(D_ingest) + 200ms
Tính năng 6
Độ tin cậy và Dự phòng 1+1
Ba tầng dự phòng độc lập đảm bảo uptime 99.99%. Mọi thành phần quan trọng đều có bản sao chạy song song - failover tự động không cần can thiệp thủ công.
Tầng 1 - Signal Input
Dual-path SRT: 2 luồng song song qua 2 đường mạng khác nhau. Auto-switch ≤500ms khi primary mất. Backup stream được buffer sẵn - không glitch khi chuyển.
Tầng 2 - Control Plane
Orchestrator, Scheduler, Sync_Controller, Playout_Engine đều Active/Standby. State sync real-time qua Redis. Failover ≤3 giây, không mất sự kiện đang xử lý.
Tầng 3 - Media Engine
Player_Engine, Graphics_Engine Dual Active - cả hai stream song song, Virtual_Mixer chọn luồng. Failover ≤1 giây. Virtual_Mixer Dual Active - output ra 2 hạ tầng CDN độc lập.
Uptime 99.99% - Downtime không quá 52 phút/năm. Failover tự động ≤3 giây, không có black frame quá 1 frame.
Emergency content fallback - Nếu toàn bộ Signal_Input LIVE mất kết nối, Playout_Engine tự động chuyển sang phát nội dung dự phòng đã cấu hình trước.
Auto-scaling - Khi CPU >85% hoặc băng thông >90% trong 60 giây liên tiếp, tự động mở rộng tài nguyên Kubernetes và thông báo quản trị viên.
Playhead sync mỗi frame/GOP - Player_Engine Primary đồng bộ vị trí phát sang Backup liên tục. Khi failover, Backup tiếp tục từ đúng vị trí - không phát lại từ đầu.
Backup Playlist tại 2 vùng địa lý - Playlist và cấu hình hệ thống được lưu trữ dự phòng tại tối thiểu 2 region cloud khác nhau.
Health check định kỳ - Kiểm tra sức khỏe toàn hệ thống mỗi 30 giây, ghi kết quả vào nhật ký giám sát. Phát hiện sự cố trước khi ảnh hưởng phát sóng.
Uptime 99.99%
Failover ≤3 giây
SRT switch ≤500ms
Engine failover ≤1 giây
Tính năng 7
Bảo mật và Phân quyền
Bảo mật enterprise đầy đủ: MFA đa lớp, RBAC theo vai trò, SSO tích hợp Active Directory, audit log toàn diện. Mọi thao tác đều được ghi lại với danh tính người thực hiện.
MFA đa phương thức
TOTP (Google/Microsoft Authenticator) - mã 6 chữ số mỗi 30 giây
Email OTP - hiệu lực 10 phút
SMS OTP - hiệu lực 10 phút
Backup codes - dự phòng khi mất thiết bị MFA
Email OTP - hiệu lực 10 phút
SMS OTP - hiệu lực 10 phút
Backup codes - dự phòng khi mất thiết bị MFA
RBAC 4 vai trò
Admin - toàn quyền
MCR Operator - chuyển tín hiệu, xem Playlist (MFA bắt buộc)
Schedule Editor - chỉnh sửa Playlist
Studio Technician - chỉ xem tín hiệu
MCR Operator - chuyển tín hiệu, xem Playlist (MFA bắt buộc)
Schedule Editor - chỉnh sửa Playlist
Studio Technician - chỉ xem tín hiệu
SSO & Session
SAML 2.0 - Active Directory, ADFS, Okta
OIDC - Google Workspace, Azure AD, Keycloak
JWT access token (15 phút) + refresh token (7 ngày)
Thu hồi phiên tức thì bởi Admin
OIDC - Google Workspace, Azure AD, Keycloak
JWT access token (15 phút) + refresh token (7 ngày)
Thu hồi phiên tức thì bởi Admin
Mã hóa TLS 1.3 - Toàn bộ luồng tín hiệu và API đều được mã hóa. Mật khẩu lưu dạng hash bcrypt/Argon2, không bao giờ lưu plaintext.
Khóa tài khoản tự động - Sau 5 lần đăng nhập thất bại trong 10 phút, tài khoản bị khóa và quản trị viên được thông báo ngay lập tức.
Audit log đầy đủ - Mọi thao tác (chuyển tín hiệu, thay đổi lịch, đăng nhập, thay đổi phân quyền) đều được ghi với UTC timestamp, danh tính người dùng, và nội dung chi tiết. Lưu trữ tối thiểu 1 năm.
Phân quyền theo Channel - MCR Operator và Schedule Editor chỉ thao tác được trên Channel được cấp quyền, không thể truy cập Channel khác trong cùng đơn vị.
TLS 1.3
MFA 4 phương thức
Audit log 1 năm
SAML 2.0 / OIDC
Tính năng 8
Đồ họa phát sóng
Graphics_Engine render và composite đồ họa trực tiếp lên tín hiệu video theo thời gian thực trên GPU. Dự phòng Dual Active - không mất đồ họa khi failover.
Các loại đồ họa
Lower Third - tên/chức danh nhân vật
Ticker/Crawl - tin tức chạy ngang
Logo Overlay - logo kênh, watermark
Full-screen - đồ họa toàn màn hình
Picture-in-Picture - nguồn phụ overlay
Ticker/Crawl - tin tức chạy ngang
Logo Overlay - logo kênh, watermark
Full-screen - đồ họa toàn màn hình
Picture-in-Picture - nguồn phụ overlay
Template-based
Định nghĩa sẵn template SVG/HTML với placeholder. Điền dữ liệu động vào runtime - cập nhật tên nhân vật, nội dung ticker trong khi đang hiển thị mà không gây flash hay gián đoạn.
GPU render
Toàn bộ pipeline render hoàn thành trong ≤1 frame (~40ms ở 25fps). Alpha channel (RGBA) cho overlay trong suốt. Composite lên video frame không tăng độ trễ tổng thể.
Kích hoạt trong ≤100ms - Từ lệnh MCR đến khi đồ họa xuất hiện trên Broadcast_Output không quá 100ms.
Dual Active dự phòng - Primary và Backup đều render song song, state sync qua Redis real-time. Khi Primary gặp sự cố, Virtual_Mixer chuyển sang Backup trong ≤1 giây - đồ họa không bị mất.
Cập nhật nội dung realtime - Thay đổi text (tên nhân vật, nội dung ticker) trong khi đồ họa đang hiển thị, không gây flash hay gián đoạn tín hiệu.
Kích hoạt ≤100ms
GPU render ≤1 frame
Dual Active failover ≤1s
Tính năng 9
Quản lý đa kênh - Resource Pool
Nhiều kênh phát sóng độc lập vận hành đồng thời, chia sẻ Signal_Input, file media, Player_Engine, Graphics_Engine và Virtual_Mixer từ Resource_Pool chung. Tiết kiệm tối đa hạ tầng mà vẫn đảm bảo isolation hoàn toàn.
Signal_Input Pool
Một luồng SRT LIVE có thể được nhiều kênh subscribe đồng thời - không cần ingest lại. Tally Signal tổng hợp: ON-AIR nếu ≥1 kênh đang phát.
Media File Pool
Tất cả kênh truy cập cùng một Media Storage. File lưu một lần, nhiều kênh phát đồng thời - không sao chép file. Phân quyền truy cập theo Channel.
Virtual_Mixer Pool
Virtual_Mixer dùng chung nhận toàn bộ input streams. Mỗi kênh có output bus riêng - lệnh switch của kênh A không ảnh hưởng kênh B, C. Mỗi output bus tạo Broadcast_Output độc lập.
Isolation hoàn toàn - Playlist riêng, output bus riêng, Broadcast_Output riêng. Lệnh điều khiển từ kênh này không ảnh hưởng kênh khác dù dùng chung engine.
Session isolation trên shared engine - Mỗi kênh có session_id riêng trên Player_Engine/Graphics_Engine dùng chung. Lệnh play/stop/graphics của kênh A chỉ ảnh hưởng session của kênh A.
Xóa kênh an toàn - Khi xóa một kênh, chỉ giải phóng tài nguyên riêng (Playlist, output bus). Tài nguyên dùng chung (Signal_Input, file, engine) không bị ảnh hưởng nếu kênh khác vẫn dùng.
Audit log theo Channel - Mọi thao tác tạo/cập nhật/xóa kênh và thay đổi phân quyền đều được ghi đầy đủ vào audit log với danh tính người thực hiện.
Tính năng 10
MAM - Quản lý tài sản media
Media Asset Management quản lý toàn bộ vòng đời file media: upload, lưu trữ, tổ chức, tìm kiếm, phân quyền. Hỗ trợ Object Storage S3-compatible và Local Disk/NAS/SAN qua Storage Adapter thống nhất.
Upload và quản lý metadata - Tên, duration, format, checksum SHA-256, tags, mô tả tùy chỉnh. Tìm kiếm và lọc theo metadata (tên, tags, format, duration, ngày upload).
Vòng đời file - Trạng thái ACTIVE, ARCHIVED, DELETED. Hỗ trợ archive, restore, và delete. File DELETED không thể restore.
Storage Adapter thống nhất - Hỗ trợ Object Storage S3-compatible (AWS S3, MinIO, Azure Blob) và Local Disk/NAS/SAN. Cấu hình theo hạ tầng triển khai, không thay đổi code.
Phân quyền theo Channel - Người dùng chỉ truy cập file thuộc Channel được cấp quyền. Kiểm soát chặt chẽ ai được xem, download, hoặc đưa vào Playlist.
Tự động kích hoạt Transcode - Sau khi upload thành công, MAM tự động tạo TranscodeJob để tạo proxy preview file phân giải thấp. Không cần thao tác thủ công.
S3 / MinIO / Azure
NAS / SAN
SHA-256 checksum
Tính năng 11
Transcode và Preview kiểm duyệt
Tự động convert file gốc broadcast quality sang proxy file phân giải thấp để preview qua web browser. File gốc chỉ dùng khi phát sóng thực tế - không bao giờ dùng để preview.
720p Preview
1280x720, H.264, bitrate 1500 kbps, AAC 128 kbps. Dùng cho preview tiêu chuẩn trên web browser - chất lượng đủ để kiểm duyệt nội dung.
360p Mobile
640x360, H.264, bitrate 500 kbps, AAC 96 kbps. Dùng cho preview trên thiết bị di động - tải nhanh, tiết kiệm băng thông.
Queue-based
Xử lý theo hàng đợi Message Bus. Trạng thái: PENDING → PROCESSING → COMPLETED/FAILED. Retry tự động khi lỗi. Progress percent cập nhật realtime.
720p + 360p profiles
Auto-trigger sau upload
Preview qua browser
Tính năng 12
FileManager - Quản lý file trên Player Server
FileManager chạy trên mỗi Player Server, tự động tải trước file từ Media Storage về local disk theo lịch Playlist. Player_Engine luôn đọc file từ local - không phụ thuộc kết nối mạng khi phát sóng.
Pre-fetch tối thiểu 2 ngày - Duy trì đủ file cho 2 ngày phát sóng tiếp theo trên local disk. Bắt đầu tải trước tối thiểu 30 phút trước giờ phát.
Xác nhận checksum SHA-256 - Mỗi file được xác nhận sau khi tải xong. Nếu checksum không khớp, tải lại từ đầu tự động.
Tự động dọn dẹp - File đã phát xong và không còn trong Playlist 2 ngày tới được đánh dấu EXPIRED và xóa để giải phóng dung lượng. Khi disk >85%, xóa file cũ nhất trước.
Cảnh báo sớm T-5 phút - Nếu file cần thiết cho Playlist sắp tới chưa sẵn sàng trước 5 phút, gửi cảnh báo khẩn cấp đến MCR và Admin.
Retry với exponential backoff - Nếu mất kết nối tới Media Storage, tiếp tục retry tự động. Phát sóng các file đã có trên local disk không bị ảnh hưởng.
Pre-fetch 2 ngày
SHA-256 verify
Cảnh báo T-5 phút
Tính năng 13
As-run Log - Nhật ký phát sóng thực tế
Tự động ghi lại chính xác những gì đã phát: file nào, tín hiệu LIVE nào, thời điểm bắt đầu/kết thúc thực tế. Đối chiếu với Playlist dự kiến, tính sai lệch (drift) từng mục.
Ghi nhận tự động - As-run Log Service consume events từ Playout_Engine qua Message Bus, ghi mỗi sự kiện phát sóng thực tế vào Database riêng (HdcbsAsRunDb): tên nội dung, loại (FILE/LIVE), thời điểm bắt đầu/kết thúc thực tế, thời lượng thực tế, trạng thái (PLAYED/SKIPPED/INTERRUPTED). Sau khi ghi DB, publish notification
asrun.entry.created để MCR UI cập nhật realtime qua SignalR.Drift tracking -
driftMs = actualStartTime - scheduledStartTime. Giá trị dương = phát trễ hơn lịch, âm = phát sớm hơn. Hiển thị realtime trên MCR.Báo cáo đối chiếu - Xuất báo cáo so sánh Playlist dự kiến vs As-run thực tế theo kênh và khoảng thời gian. Tìm kiếm theo tên nội dung.
Lưu trữ 1 năm trong Database riêng - As-run Log được lưu trữ tối thiểu 1 năm trong database chuyên biệt (
HdcbsAsRunDb) - tách biệt hoàn toàn với management data. Write-heavy, tối ưu cho insert nhanh và query theo kênh/thời gian. Có thể tìm kiếm theo kênh, ngày, và tên nội dung. Phục vụ đối chiếu hợp đồng quảng cáo và kiểm tra nội dung.
Realtime trên MCR
Database riêng - 1 năm
Báo cáo đối chiếu
Drift tracking
Tính năng 14
Evidence - Bằng chứng phát sóng
Ghi lại Broadcast_Output phân giải thấp liên tục với burn-in timestamp không thể chỉnh sửa trực tiếp vào pixel video. Bằng chứng pháp lý cho mọi tranh chấp quảng cáo và kiểm tra nội dung.
Burn-in timestamp không thể xóa - Ngày, giờ, phút, giây, millisecond được render trực tiếp vào pixel video trong quá trình encode. Không thể xóa hoặc chỉnh sửa mà không làm hỏng chất lượng video. Nguồn thời gian từ UTC wall-clock đã đồng bộ NTP/PTP.
Segment theo giờ hoặc ngày - Video bằng chứng được chia segment để dễ tìm kiếm và download. Lưu theo cấu trúc
evidence/{channelId}/{YYYY-MM-DD}/{HH}/segment.mp4.Bookmark tự động tại mỗi switch - Mỗi sự kiện chuyển mạch tạo một bookmark trong video segment với UTC timestamp và offset chính xác. Dễ dàng tìm đến đúng thời điểm cần kiểm tra.
Xuất đoạn video theo yêu cầu - API cho phép xuất đoạn video bằng chứng theo khoảng thời gian chỉ định để làm tài liệu đối chiếu hợp đồng hoặc nộp cơ quan quản lý.
Lưu trữ tối thiểu 30 ngày - Có thể cấu hình thời gian lưu trữ dài hơn theo nhu cầu. Lưu trên Media Storage (S3 hoặc Local Disk/NAS/SAN).
Burn-in timestamp
Auto bookmark
Lưu trữ 30 ngày+
Xuất clip theo yêu cầu