🎞️

Timeline đa track

Giao diện chỉnh sửa âm thanh trực quan với đầy đủ công cụ thao tác clip.


🎛️

Mixer

Mixer analog-style với đầy đủ tính năng điều khiển âm thanh per-track.


🎙️

Ghi âm Mới

Ghi âm real-time từ thiết bị đầu vào trực tiếp vào timeline.


▶️

Phát lại & Transport

Engine phát lại âm thanh native với độ trễ thấp, điều khiển trực quan.


📂

Source Manager

Quản lý nguồn âm thanh từ nhiều loại khác nhau, kéo thả lên timeline.


🏗️

Luồng dữ liệu âm thanh

Từ file nguồn đến loa — chuỗi xử lý âm thanh trong native engine C++.

📁 File âm thanh nguồn MP3 · WAV · FLAC · AAC · OGG · M4A… LocalFileSource::Open() FFmpeg: avformat_open_input → avcodec_open2 → SwrContext (resample) PCM Float32 stereo TrackRenderer::RenderAt() Ghép clips · Fade in/out · Per-clip volume · sourceOffset Clip chồng nhau? (punch-in check) Bỏ qua clip dưới lấy audio clip trên KHÔNG Per-track buffer MixerEngine::MixTracks() Volume dB→linear · Pan law · Mute/Solo · Master volume Mixed stereo Float32 PortAudio PaCallback WASAPI · CoreAudio · ALSA · ASIO → Output Device 🔊 Loa / Thiết bị âm thanh
🎤 Microphone / Line-in Input Device (chọn per-track) PortAudio PaCallback (input buffer) Thu PCM Float32 từ input channel · bắt đầu từ vị trí playhead RecordBuffer (ring buffer per track) Tích lũy PCM · đồng bộ g_currentPosition ⚡ streaming real-time FFmpeg encode (ngay khi bấm ghi) Float32 → PCM16/24/32 · mux → WAV / FLAC · write to disk liên tục 💾 File ghi trên disk (ghi liên tục, không mất dữ liệu khi crash) Đóng file khi dừng ghi · finalize container addClip() → Timeline tại đúng vị trí ghi → TrackRenderer

📋

Thông số kỹ thuật

Yêu cầu hệ thống, định dạng hỗ trợ và thông số audio.

Sample Rate44100 / 48000 / 96000 Hz
Bit Depth16 / 24 / 32-bit (Float32 internal)
Định dạng đọcMP3, WAV, FLAC, AAC, OGG, M4A, WMA, AIFF và các định dạng FFmpeg
Định dạng xuấtWAV · MP3 · FLAC
Audio APIWASAPI (Windows) · CoreAudio (macOS) · ALSA (Linux) · ASIO (Windows)
WindowsWindows 10/11 x64 · RAM 4GB+ · 200MB disk
macOSmacOS 11+ (Intel & Apple Silicon) · RAM 4GB+
LinuxUbuntu 20.04+ / Debian 11+ · RAM 4GB+
Định dạng cài đặtNSIS Installer (.exe) · DMG (.dmg) · AppImage (.AppImage)
File dự án.hdws (JSON)

⚖️

So sánh với phần mềm khác

HD.WaveStudio tương đương Studio One Prime cho tác vụ chỉnh sửa âm thanh cơ bản.

Tính năng HD.WaveStudio Studio One Prime Audacity
Đa track timeline
Mixer fader / panGiới hạn
Mute / Solo
VU Meter stereo
Fade in/out per clip
Per-clip volume
Split clip
Ghi âm đa track
Punch-in recordingGiới hạn
FFmpeg encode/decodePlugin
ASIO supportPlugin
Tích hợp MAM / HD Station
Giao diện tiếng ViệtMột phần
Mã nguồn mở
Cross-platform
VST/AU plugins
MIDI

Câu hỏi thường gặp

Thắc mắc về tính năng và kỹ thuật.

HD.WaveStudio không giới hạn số track. Giới hạn thực tế phụ thuộc vào RAM và CPU của máy. Mỗi track có fader, pan, mute, solo, VU meter và record arm riêng.
Punch-in được thực hiện ở tầng playback trong TrackRenderer::RenderAt(). Khi ghi xong, clip mới được đặt đè lên clip cũ trên timeline. Lúc phát lại, TrackRenderer ưu tiên clip trên — trong đoạn 2 clip chồng nhau, âm thanh của clip dưới bị bỏ qua hoàn toàn. Không cần logic đặc biệt ở tầng ghi âm.
WaveformGenerator trong C++ đọc PCM từ FFmpeg, tính min/max peak theo từng pixel hiển thị, trả về mảng dữ liệu qua IPC. Renderer vẽ waveform bằng Canvas API. Khi ghi âm, waveform cập nhật real-time từ RecordBuffer.
Nếu một track vừa được Mute vừa được Solo, track đó vẫn phát âm thanh. Solo có độ ưu tiên cao hơn Mute — hành vi này giống với các mixer analog chuyên nghiệp.
File .hdws là JSON thuần túy, có thể mở bằng bất kỳ text editor nào. Tuy nhiên, để chỉnh sửa dự án đúng cách cần dùng HD.WaveStudio. Định dạng JSON giúp dễ kiểm soát phiên bản bằng Git.