Timeline đa track
Giao diện chỉnh sửa âm thanh trực quan với đầy đủ công cụ thao tác clip.
-
↔️Kéo thả clipDi chuyển clip giữa các track. Hỗ trợ multi-select và di chuyển đồng thời nhiều clip. Snap bật/tắt.
-
✂️Trim & SplitKéo đầu/cuối clip để cắt (trim). Split clip tại vị trí playhead bằng double-click.
-
🌊Fade in / Fade outĐiều chỉnh fade per-clip bằng cách kéo handle trực tiếp trên waveform. Áp dụng khi render.
-
🔉Per-clip volumeĐiều chỉnh âm lượng từng clip độc lập với fader track. Kéo handle volume trên clip.
-
📊Waveform visualizationHiển thị sóng âm thanh real-time. Waveform ghi âm cập nhật ngay trong khi đang ghi.
-
🔍Zoom & ScrollZoom in/out bằng Ctrl+Scroll. Scroll ngang để di chuyển timeline. Playhead cập nhật ~60fps.
Mixer
Mixer analog-style với đầy đủ tính năng điều khiển âm thanh per-track.
-
🎚️Analog FaderFader dọc kiểu analog mixer. Dải -60dB đến +10dB. Double-click để reset về 0dB. Scroll để điều chỉnh.
-
◀▶Pan ControlPan knob trực quan. Kéo ngang để điều chỉnh. Double-click để reset về center.
-
🔇MuteTắt tiếng track khỏi output. VU meter vẫn hiển thị tín hiệu khi muted để biết có tín hiệu.
-
⭐SoloSolo một hoặc nhiều track. Các track không solo bị dim. Solo override mute — track vừa muted vừa solo vẫn phát.
-
📊VU Meter stereoHiển thị peak level L/R real-time per track. Reset về 0 khi pause. Tính theo fader volume.
-
🎵Master VolumeFader master với VU meter tổng. Chỉ tính các track đang được nghe theo trạng thái solo/mute.
Ghi âm Mới
Ghi âm real-time từ thiết bị đầu vào trực tiếp vào timeline.
-
🔴Record arm per trackBật nút R trên từng track để chọn track ghi. Nhiều track có thể ghi đồng thời từ nhiều input device.
-
🎤Chọn thiết bị đầu vàoMỗi track chọn input device riêng. Thiết bị được nhớ khi tắt/bật record arm.
-
🎯Ghi từ vị trí playheadKhi bấm Record, engine bắt đầu ghi từ đúng vị trí playhead hiện tại. Clip mới được tạo và đặt tại vị trí đó trên timeline.
-
▶🔴Ghi kèm playbackBấm Record tự động bắt đầu play. Pause chỉ dừng playback, ghi vẫn tiếp tục.
-
🌊Waveform real-timeSóng âm thanh hiển thị và dài ra ngay trong khi đang ghi. Clip nhấp nháy đỏ để phân biệt.
-
📁Lưu vào thư mục dự ánFile WAV ghi được lưu vào thư mục dự án. Sample rate theo cấu hình dự án. Clip mới xuất hiện trên timeline tại đúng vị trí ghi.
Phát lại & Transport
Engine phát lại âm thanh native với độ trễ thấp, điều khiển trực quan.
-
⌨️Phím SpacePlay/Pause bằng phím Space. Không ảnh hưởng đến việc ghi âm đang chạy.
-
🎯SeekClick trên timeline để seek. Playhead cập nhật real-time ở ~60fps qua polling từ native engine.
-
⏮️Go to Start / EndNút điều hướng nhanh đến đầu hoặc cuối dự án. Hỗ trợ phím tắt.
-
🔧Cấu hình thiết bịChọn output device, sample rate (44100/48000/96000 Hz), buffer size. Hỗ trợ ASIO trên Windows. Lưu cấu hình giữa các phiên.
Source Manager
Quản lý nguồn âm thanh từ nhiều loại khác nhau, kéo thả lên timeline.
-
💾Local FileKéo thả file từ máy tính hoặc duyệt qua file picker. Hỗ trợ MP3, WAV, FLAC, AAC, OGG, M4A, WMA, AIFF và mọi định dạng FFmpeg.
-
🌐Web URLNhập URL HTTPS để tải file âm thanh từ internet. Tải về qua WinHTTP (Windows) hoặc libcurl.
-
📡Tích hợp với các hệ thống MAMKết nối với các hệ thống MAM như HD Station MAM. Duyệt và kéo thả file media trực tiếp lên timeline.
Luồng dữ liệu âm thanh
Từ file nguồn đến loa — chuỗi xử lý âm thanh trong native engine C++.
Thông số kỹ thuật
Yêu cầu hệ thống, định dạng hỗ trợ và thông số audio.
| Sample Rate | 44100 / 48000 / 96000 Hz |
| Bit Depth | 16 / 24 / 32-bit (Float32 internal) |
| Định dạng đọc | MP3, WAV, FLAC, AAC, OGG, M4A, WMA, AIFF và các định dạng FFmpeg |
| Định dạng xuất | WAV · MP3 · FLAC |
| Audio API | WASAPI (Windows) · CoreAudio (macOS) · ALSA (Linux) · ASIO (Windows) |
| Windows | Windows 10/11 x64 · RAM 4GB+ · 200MB disk |
| macOS | macOS 11+ (Intel & Apple Silicon) · RAM 4GB+ |
| Linux | Ubuntu 20.04+ / Debian 11+ · RAM 4GB+ |
| Định dạng cài đặt | NSIS Installer (.exe) · DMG (.dmg) · AppImage (.AppImage) |
| File dự án | .hdws (JSON) |
So sánh với phần mềm khác
HD.WaveStudio tương đương Studio One Prime cho tác vụ chỉnh sửa âm thanh cơ bản.
| Tính năng | HD.WaveStudio | Studio One Prime | Audacity |
|---|---|---|---|
| Đa track timeline | ✅ | ✅ | ✅ |
| Mixer fader / pan | ✅ | ✅ | Giới hạn |
| Mute / Solo | ✅ | ✅ | ✅ |
| VU Meter stereo | ✅ | ✅ | ✅ |
| Fade in/out per clip | ✅ | ✅ | ✅ |
| Per-clip volume | ✅ | ✅ | ❌ |
| Split clip | ✅ | ✅ | ✅ |
| Ghi âm đa track | ✅ | ✅ | ✅ |
| Punch-in recording | ✅ | ✅ | Giới hạn |
| FFmpeg encode/decode | ✅ | ❌ | Plugin |
| ASIO support | ✅ | ✅ | Plugin |
| Tích hợp MAM / HD Station | ✅ | ❌ | ❌ |
| Giao diện tiếng Việt | ✅ | ❌ | Một phần |
| Mã nguồn mở | ✅ | ❌ | ✅ |
| Cross-platform | ✅ | ✅ | ✅ |
| VST/AU plugins | ❌ | ❌ | ✅ |
| MIDI | ❌ | ✅ | ❌ |
Câu hỏi thường gặp
Thắc mắc về tính năng và kỹ thuật.
HD.WaveStudio không giới hạn số track. Giới hạn thực tế phụ thuộc vào RAM và CPU của máy. Mỗi track có fader, pan, mute, solo, VU meter và record arm riêng.
Punch-in được thực hiện ở tầng playback trong TrackRenderer::RenderAt(). Khi ghi xong, clip mới được đặt đè lên clip cũ trên timeline. Lúc phát lại, TrackRenderer ưu tiên clip trên — trong đoạn 2 clip chồng nhau, âm thanh của clip dưới bị bỏ qua hoàn toàn. Không cần logic đặc biệt ở tầng ghi âm.
WaveformGenerator trong C++ đọc PCM từ FFmpeg, tính min/max peak theo từng pixel hiển thị, trả về mảng dữ liệu qua IPC. Renderer vẽ waveform bằng Canvas API. Khi ghi âm, waveform cập nhật real-time từ RecordBuffer.
Nếu một track vừa được Mute vừa được Solo, track đó vẫn phát âm thanh. Solo có độ ưu tiên cao hơn Mute — hành vi này giống với các mixer analog chuyên nghiệp.
File .hdws là JSON thuần túy, có thể mở bằng bất kỳ text editor nào. Tuy nhiên, để chỉnh sửa dự án đúng cách cần dùng HD.WaveStudio. Định dạng JSON giúp dễ kiểm soát phiên bản bằng Git.